N2 VOCABULARY
漏らす
もらす (morasu)
làm rò rỉ, tiết lộ, bỏ sót, thốt ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rò rỉ chất lỏng, lộ bí mật, hoặc vô tình để lộ âm thanh, cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議の内容をうっかり漏らしてしまった。
He accidentally leaked the contents of the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 重要な秘密を_______はいけません。
Q2: 彼は不安で、思わずため息を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.