N2 VOCABULARY
漂流
ひょうりゅう (hyōryū)
trôi dạt, phiêu dạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc bị cuốn đi theo dòng nước hoặc gió mà không có hướng.
📝 Ví dụ thực tế
嵐の後、小型ボートが太平洋を漂流した。
After the storm, the small boat drifted across the Pacific Ocean.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 無人島に流れ着いた彼は、一週間近く海を_______していた。
Q2: 夢を失った彼は、まるで目的もなく人生を_______いるようだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.