N2 VOCABULARY
滞在
たいざい (taizai)
lưu trú, tạm trú
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc ở lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
今回のパリ滞在はとても楽しかった。
My stay in Paris this time was very enjoyable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼(かれ)はホテルに1週間(いっしゅうかん)____する予定(よてい)です。
Q2: 私(わたし)の日本(にほん)での____期間(きかん)は3ヶ月(さんかげつ)でした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.