N2 VOCABULARY
滞りなく
とどこおりなく (todokoorinaku)
Trôi chảy, suôn sẻ, không trì trệ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả sự việc tiến triển thuận lợi, không gặp trở ngại.
📝 Ví dụ thực tế
会議は滞りなく終了した。
The meeting concluded smoothly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: おかげさまで、イベントはすべての日程を_______終えることができました。
Q2: 計画通りに工事が_______進んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.