N2 VOCABULARY
滞り
とどこおり (todokoori)
trì trệ, chậm trễ, ứ đọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái công việc không trôi chảy hoặc thanh toán bị chậm trễ.
📝 Ví dụ thực tế
計画に滞りが生じ、完成が遅れた。
A delay occurred in the plan, and completion was postponed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 工事のせいで、交通に大きな_______が生じた。
Q2: 長期休暇の後、仕事の_______を解消するのに時間がかかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.