N2 VOCABULARY
溶け込む
とけこむ (tokekomu)
hòa nhập, hòa tan vào, thích nghi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hòa nhập hoàn toàn vào môi trường, tập thể hoặc bầu không khí mới.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しいクラスにすぐに溶け込んだ。
He quickly blended into the new class.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい職場に_______のに時間がかかった。
Q2: 周りの景色に_______ような建物だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.