N2 VOCABULARY
溜め込む
ためこむ (tamekomu)
tích tụ, tích trữ, dồn nén
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ám chỉ việc tích lũy quá nhiều hoặc kìm nén cảm xúc, áp lực.
📝 Ví dụ thực tế
ストレスを溜め込むと体に悪い。
It's bad for your body if you accumulate stress.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつか使うだろうと、ガラクタをたくさん_______ている。
Q2: 彼は不満を心の中に_______、何も言わなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.