N2 VOCABULARY
温和
おんわ (onwa)
ôn hòa, nhẹ nhàng, ấm áp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tả tính cách ôn hòa, khí hậu ấm áp hoặc thái độ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は温和な性格で、誰からも好かれている。
He has a gentle personality and is liked by everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域の気候は一年中_______で、とても過ごしやすい。
Q2: 彼女の_______な人柄は、周りの人を安心させる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.