N2 VOCABULARY
温厚
おんこう (onkou)
ôn hòa, hiền hậu, điềm đạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tính cách hoặc thái độ ôn hòa, tử tế và dễ gần.
📝 Ví dụ thực tế
彼は温厚な人柄で、誰からも慕われている。
He has a gentle personality and is loved by everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 田中先生はいつも_______で、学生に人気がある。
Q2: 彼の_______な態度に、皆が安心感を覚えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.