N2 VOCABULARY
渇望
かつぼう (katsubō)
Khát khao, thèm khát, ao ước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện mong muốn mãnh liệt về điều gì đó khó đạt được.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自由を渇望していた。
He yearned for freedom.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は成功を強く_______していた。
Q2: その国の人々は、長年の紛争の後、平和を_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.