N2 VOCABULARY
清算
せいさん (seisan)
thanh toán, thanh lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải quyết dứt điểm nợ nần tiền bạc hoặc chấm dứt một mối quan hệ.
📝 Ví dụ thực tế
旅行の費用は、後日みんなで清算することにした。
We decided to settle the travel expenses among everyone later.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 月末には、経費の_______をしなければならない。
Q2: 共同事業を解消し、お互いの貸し借りを_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.