N2 VOCABULARY
清廉
せいれん (seiren)
Thanh liêm, liêm khiết, trong sạch.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả người có đạo đức cao, không tham nhũng, đặc biệt là công chức.
📝 Ví dụ thực tế
その政治家は清廉な人柄で、国民から厚い信頼を得ていた。
That politician, with his incorruptible character, had earned deep trust from the citizens.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______潔白な人物として、周囲から尊敬されていた。
Q2: 公務員には、常に_______な態度で職務に当たる姿勢が求められる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.