N2 VOCABULARY
消極的
しょうきょくてき (shōkyokuteki)
tiêu cực, thụ động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ thiếu chủ động, né tránh hoặc rụt rè.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも消極的な態度で、なかなか意見を言わない。
He always has a passive attitude and rarely expresses his opinion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議で_______な意見ばかりだと、何も進まない。
Q2: 新しい提案に対しても、彼女は_______な反応だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.