🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
浸透
しんとう (shintou)

thấm thấu, lan tỏa, phổ biến

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả việc gì đó dần lan rộng, như nước thấm hoặc ý tưởng lan truyền.

📝 Ví dụ thực tế

新しいサービスは急速に若者の間に浸透していった。

The new service quickly permeated among young people.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 雨水が地面に_______し、地下水となる。

Q2: この企業のブランドイメージは、消費者の心に深く_______している。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉