N2 VOCABULARY
流れる
ながれる (nagareru)
chảy, trôi qua, bị hủy bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ chỉ dòng chảy của nước, thời gian hoặc kế hoạch bị hủy.
📝 Ví dụ thực tế
川の水が静かに流れている。
The river water is flowing quietly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テレビでニュースが_______。
Q2: 会議の時間がなくなり、今日の議題は次週に_______ことになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.