N2 VOCABULARY
派生
はせい (hasei)
phái sinh, phát sinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự phát sinh hoặc phát triển của một thứ từ nguồn gốc khác.
📝 Ví dụ thực tế
この言葉は古代ギリシャ語から派生した。
This word is derived from ancient Greek.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新たなビジネスチャンスは、既存の技術から____することが多い。
Q2: この理論からは、多くの興味深い研究テーマが____している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.