N2 VOCABULARY
活発
かっぱつ (kappatsu)
Hoạt bát, sôi nổi, năng động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả tính cách, cuộc thảo luận hoặc nền kinh tế sôi nổi, tích cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はいつも活発で、クラスの人気者です。
She is always active and popular in class.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも_______に意見を言うので、会議が盛り上がります。
Q2: 経済活動が_______になり、景気が回復してきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.