N2 VOCABULARY
活気
かっき (kakki)
sức sống, sự nhộn nhịp, hoạt bát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả bầu không khí sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
📝 Ví dụ thực tế
朝市はいつも活気にあふれている。
The morning market is always full of life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、この商店街は_______がなく、寂しくなった。
Q2: 新しい店がオープンし、町に_______が戻ってきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.