N2 VOCABULARY
泰然
たいぜん (taizen)
điềm tĩnh, thản nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái bình tĩnh, không nao núng trước khó khăn hay bất ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
彼はどんな困難な状況でも泰然としていた。
He remained calm in any difficult situation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大地震が起こった時でも、彼は_______として行動していた。
Q2: 重要なプレゼンテーションの前でも、彼女は_______と準備を続けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.