N2 VOCABULARY
没頭
ぼっとう (bottō)
vùi đầu, say sưa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoàn toàn chìm đắm vào một công việc đến mức quên hết mọi thứ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は一日中、ゲームに没頭していた。
He was engrossed in playing games all day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は小説の執筆に_______し、食事も忘れるほどだった。
Q2: 彼は趣味の模型作りに時間を忘れて_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.