N2 VOCABULARY
没収
ぼっしゅう (bosshuu)
tịch thu, sung công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh pháp lý, tước đoạt tài sản theo quy định.
📝 Ví dụ thực tế
密輸品は税関で没収された。
The smuggled goods were confiscated at customs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駐車禁止の場所に車を停めると、罰金だけでなく車の( )されることもあります。
Q2: 試験中にスマートフォンを使っていた学生は、スマートフォンを( )されてしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.