N2 VOCABULARY
決議
けつぎ (ketsugi)
nghị quyết, quyết định chung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyết định chính thức của một tập thể thông qua biểu quyết.
📝 Ví dụ thực tế
国連は新しい経済制裁の決議を採択した。
The UN adopted a resolution for new economic sanctions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議で、新しい事業計画が満場一致で_______された。
Q2: 議会は住民の意見を聞き、重要な_______を可決した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.