N2 VOCABULARY
決裂
けつれつ (ketsuretsu)
quyết liệt, đổ vỡ, rạn nứt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thất bại của đàm phán hoặc mối quan hệ, dùng trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
交渉は残念ながら決裂した。
Unfortunately, the negotiations broke down.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 意見の対立が続き、両者の話し合いは_______した。
Q2: 契約更新の交渉は、条件面で折り合わず_______に終わった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.