N2 VOCABULARY
決して
けっして (kesshite)
tuyệt đối không, quyết không, không bao giờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Luôn đi kèm với thể phủ định để nhấn mạnh sự phủ định hoặc cấm đoán.
📝 Ví dụ thực tế
私は決して嘘をつきません。
I never tell lies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんなことがあっても、私は_______夢を諦めない。
Q2: この秘密は_______誰にも言わないでください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.