N2 VOCABULARY
気迫
きはく (kihaku)
khí phách, nhuệ khí, tinh thần mạnh mẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tinh thần mạnh mẽ, ý chí kiên cường toát ra từ một người.
📝 Ví dụ thực tế
彼の演技には、並々ならぬ気迫が感じられた。
His performance conveyed an extraordinary intensity.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試合の終盤、選手たちは最後の_______で攻め続けた。
Q2: 彼女の_______のこもったスピーチは、聴衆の心を揺さぶった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.