N2 VOCABULARY
気質
きしつ (kishitsu)
khí chất, tính khí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính cách hoặc đặc điểm bẩm sinh của một người hoặc nhóm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は芸術家らしい気質を持っている。
He has the temperament of an artist.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はおっとりした_______で、いつも穏やかだ。
Q2: この地方の人々は、粘り強い_______で知られている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.