N2 VOCABULARY
気丈
きじょう (kijou)
cứng cỏi, kiên cường, vững vàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giữ vẻ ngoài mạnh mẽ, bình tĩnh khi đối mặt với đau thương.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は悲しい出来事があったが、気丈に振る舞った。
Despite the sad event, she acted bravely/composedly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は大病を患った後も、_______な様子で仕事に戻った。
Q2: どんなに辛くても、母親は子供たちの前では_______に笑顔を見せた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.