N2 VOCABULARY
毅然
きぜん (kizen)
kiên quyết, dứt khoát, quả quyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ kiên định, không lay chuyển trước khó khăn hoặc phản đối.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はどんな困難にも毅然とした態度で立ち向かう。
She faces any difficulty with a resolute attitude.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は上司の無理な要求を、_______と断った。
Q2: どんな困難に直面しても、彼は_______とした態度を崩さない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.