N2 VOCABULARY
歴代
れきだい (rekidai)
các thế hệ, lịch đời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những người hoặc sự vật nối tiếp nhau qua các thế hệ.
📝 Ví dụ thực tế
歴代の首相の中で、彼は最も若かった。
Among successive prime ministers, he was the youngest.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この美術館には、_______の有名画家の作品が展示されている。
Q2: 彼はスポーツチームの_______キャプテンを務めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.