N2 VOCABULARY
歪める
ゆがめる (yugameru)
bóp méo, xuyên tạc, làm biến dạng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho vật thể bị biến dạng hoặc xuyên tạc sự thật, suy nghĩ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の利益のために歴史を歪めようとした。
He tried to distort history for his own benefit.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事実を_______てはいけない。
Q2: 事故の衝撃で車のフレームが_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.