N2 VOCABULARY
歪む
ゆがむ (yugamu)
méo mó, lệch lạc, xuyên tạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Không chỉ là biến dạng vật lý mà còn là suy nghĩ, sự thật bị bóp méo.
📝 Ví dụ thực tế
長年の使用でドアが歪んでしまった。
The door became warped from years of use.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の意見は、個人的な感情で_______いるようだ。
Q2: 地震で家の柱が_______、修理が必要になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.