N2 VOCABULARY
歩む
あゆむ (ayumu)
bước đi, đi bộ, trải qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang trọng hơn '歩く', thường dùng ẩn dụ cho con đường đời, lịch sử.
📝 Ví dụ thực tế
私たちは困難な道を共に歩んできた。
We have walked a difficult path together.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は多くの苦労を_______きた人生だった。
Q2: これからも私たちは協力して未来を_______いきたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.