N2 VOCABULARY
歩み
あゆみ (ayumi)
bước đi, bước tiến, tiến trình, lịch sử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể chỉ việc đi bộ, nhưng thường ẩn dụ cho tiến trình lịch sử, cuộc đời.
📝 Ví dụ thực tế
人類の歴史の歩み。
The progress of human history.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社設立から今日までの_______を振り返る。
Q2: 彼との関係は、ゆっくりとではあるが、着実に_______を進めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.