N2 VOCABULARY
欺瞞
ぎまん (giman)
lừa dối, lừa gạt, gian lận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng như chính trị, kinh doanh để chỉ sự lừa dối.
📝 Ví dụ thực tế
彼の声明は国民に対する欺瞞だった。
His statement was a deception to the public.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 真実を隠し、人々を_______とする行為は許されない。
Q2: 政治家の_______は、国民の信頼を失わせる原因となる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.