N2 VOCABULARY
欺く
あざむく (azamuku)
lừa dối, lừa gạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành vi lừa gạt người khác, mang sắc thái tiêu cực về đạo đức.
📝 Ví dụ thực tế
彼は友人を欺いて大金を騙し取った。
He deceived his friend and swindled a large sum of money.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 詐欺師は巧妙な手口で人々を_______。
Q2: 彼は言葉巧みに私を_______とした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.