N2 VOCABULARY
欲求
よっきゅう (yokkyuu)
ham muốn, nhu cầu, khao khát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhu cầu cơ bản về tâm lý hoặc sinh lý của con người.
📝 Ví dụ thực tế
人間には、認められたいという欲求がある。
Humans have a desire to be recognized.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 食べたいという基本的な人間の___を満たす必要がある。
Q2: 彼は自己実現の___が非常に強い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.