N2 VOCABULARY
欠陥
けっかん (kekkan)
khuyết tật, khiếm khuyết, lỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lỗi hoặc điểm không hoàn hảo ở đồ vật, hệ thống hoặc con người.
📝 Ví dụ thực tế
この製品には設計上の欠陥がある。
This product has a design defect.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しく買った電化製品に_______が見つかった。
Q2: そのシステムの_______は、すぐに修正されなければならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.