N2 VOCABULARY
機微
きび (kibi)
Sự tinh tế, khía cạnh tinh tế.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những chuyển biến tinh tế, khó nhận biết trong tâm lý hoặc hoàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼は人の心の機微を察するのが得意だ。
He is good at perceiving the subtleties of people's hearts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この小説は登場人物の心の_______を細やかに描いている。
Q2: 国際交渉では、相手国の文化の_______を理解することが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.