N2 VOCABULARY
機密
きみつ (kimitsu)
cơ mật, bí mật quân sự/nhà nước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thông tin cực kỳ nhạy cảm trong chính phủ hoặc doanh nghiệp, không được rò rỉ.
📝 Ví dụ thực tế
これは国家の機密情報です。
This is classified national information.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の_______情報を外部に漏らしてはいけない。
Q2: 政府は新しい防衛計画の_______保持を徹底した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.