N2 VOCABULARY
樹立
じゅりつ (juritsu)
thiet lap, thanh lap, lap nen
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xay dung hoac thiet lap dieu gi do quan trong nhu ky luc, chinh phu.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は世界新記録を樹立した。
She set a new world record.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい政党が_______され、政界に大きな影響を与えた。
Q2: チームはシーズン無敗という偉大な記録を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.