N2 VOCABULARY
模範
もはん (mohan)
khuôn mẫu, tấm gương, mẫu mực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tấm gương hoặc tiêu chuẩn lý tưởng để người khác noi theo.
📝 Ví dụ thực tế
彼は学生たちの模範となる存在だ。
He is a model example for the students.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の働きぶりは、他の社員にとって_____だ。
Q2: 彼女は常に交通ルールを守る、運転の_____です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.