N2 VOCABULARY
模擬
もぎ (mogi)
mô phỏng, giả định, thử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng làm tiền tố, chỉ sự mô phỏng để luyện tập hoặc thử nghiệm.
📝 Ví dụ thực tế
来週、大学の模擬試験がある。
There is a university mock exam next week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 本番に向けて、_______面接の練習をした。
Q2: 文化祭でクラスは_______店を出すことにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.