N2 VOCABULARY
構造
こうぞう (kōzō)
cấu trúc, cấu tạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách các bộ phận kết hợp tạo thành chỉnh thể vật lý hoặc trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
このビルの構造は非常に丈夫だ。
The structure of this building is very strong.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この機械の内部_______は非常に精密だ。
Q2: 文の_______を分析する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.