N2 VOCABULARY
構成
こうせい (kousei)
cấu thành, cấu trúc, tổ chức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cách các thành phần kết hợp lại để tạo nên một chỉnh thể.
📝 Ví dụ thực tế
このチームは様々な専門家で構成されている。
This team is composed of various specialists.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その小説は複雑な物語の_______で読者を惹きつける。
Q2: 報告書の_______を考えるのに時間がかかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.