N2 VOCABULARY
構想
こうそう (kōsō)
ý tưởng, phác thảo, kế hoạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kế hoạch tổng thể mang tính quy mô trước khi thực hiện dự án.
📝 Ví dụ thực tế
新しい都市開発の構想が発表された。
A plan for new urban development was announced.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は壮大な建築_______を練っている。
Q2: この小説の_______は、作者が長い年月をかけて温めてきたものだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.