N2 VOCABULARY
棄権
きけん (kiken)
bỏ cuộc, bỏ phiếu trắng, từ bỏ quyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ bỏ quyền tham gia, thi đấu hoặc bỏ phiếu bầu cử.
📝 Ví dụ thực tế
怪我のため、彼はマラソン大会を棄権した。
Due to his injury, he withdrew from the marathon.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 候補者は健康上の理由で、選挙を_______した。
Q2: 選手は足の痛みがひどく、試合途中で_______せざるを得なかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.