N2 VOCABULARY
格段
かくだん (kakudan)
đáng kể, vượt bậc, rõ rệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phó từ dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc cải thiện rõ rệt.
📝 Ví dụ thực tế
彼の日本語は格段に上達した。
His Japanese has improved remarkably.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この新しいシステムは、旧システムと比べて使いやすさが_______に向上した。
Q2: 今日の試合は、相手チームが_______に強かった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.