N2 VOCABULARY
格差
かくさ (kakusa)
sự chênh lệch, khoảng cách, khác biệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự khác biệt lớn, thường dùng trong bối cảnh kinh tế xã hội hoặc giáo dục.
📝 Ví dụ thực tế
経済格差の問題が深刻化している。
The problem of economic disparity is worsening.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地域間の教育_______をなくすための対策が必要だ。
Q2: IT技術の普及が、新たな情報_______を生み出している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.