N2 VOCABULARY
根強い
ねづよい (nedzuyoi)
ăn sâu bám rễ, dai dẳng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho quan niệm, thói quen khó thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
その習慣は、この地域に根強く残っている。
That custom remains deeply rooted in this region.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その国の______伝統は、今も大切にされている。
Q2: 彼の意見には、昔からの______考え方がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.