N2 VOCABULARY
栄える
さかえる (sakaeru)
phồn vinh, hưng thịnh, phát đạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Miêu tả quốc gia, thành phố hoặc doanh nghiệp phát triển thịnh vượng.
📝 Ví dụ thực tế
その国は長い間平和で栄えていた。
That country was peaceful and prosperous for a long time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昔、この地域は商業でとても_______いたそうです。
Q2: これからも会社が_______ように、皆で力を合わせましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.